字義Nghĩa
đụcmáy dịch
húnHỒN
- 1.vẩn đục; đục ngầu
- 2.ngu dốt; ngớ ngẩn
- 3.(dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 軍 [jūn] chỉ âm.
浑 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 渾身khắp người
- 渾然hoàn toàn
- 渾身解數dốc hết sức
- 渾厚chất phác và trung thực
- 渾圓tròn trịa hoàn hảo
- 渾如rất giống
- 渾家vợ
- 渾河sông Hun
- 渾源huyện Hunyuan ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây
- 渾濁đục
- 渾球biến thể của 混球[hun2 qiu2]
- 渾脫phao da
- 渾茫thời kỳ tăm tối trước văn minh
- 渾號biệt danh
- 渾蛋biến thể của 混蛋[hun2 dan4]
- 犯渾bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội