字義Nghĩa
màu đỏ vì say rượumáy dịch
miǎnMIỆN
- 1.say rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
湎 (形声。从水,面声。本义沉迷于酒) 同本义 湎,沈于酒也。--《说文》 罔敢湎于酒。--《书·酒诰》。郑注饮酒齐色曰湎。” 天不湎尔以酒。--《诗·大雅·荡》 湎于酒。--《谷梁传》 又如湎淫(沉溺于酒色) 沈迷,沈溺(因过度爱好而难以舍弃) 故多言而类,圣人也,少言而法,君子也;多言无法,而流湎然,虽辩,小人也。--《荀子·非十二子》 国家喜音湛湎,则语之非乐非命。--《墨子·鲁命》 通偭”。背,背向 湎 水流貌 湎miǎn沉迷(多指饮酒)~于酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 面 [miàn] chỉ âm.
khuôn mặt người sau khi uống rượu面; mặt cũng cung cấp âm đọc