學華語Kaori Dict

沉湎酒色

chénmiǎnjiǔ

ㄔㄣˊ ㄇㄧㄢˇ ㄐㄧㄡˇ ㄙㄜˋ

TRẦM MIỆN TỬU SẮC

  1. 1.chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà
  2. 2.người nghiện rượu và dâm đãng không thể cứu vãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉湎酒色 nghĩa là gì? · Kaori Dict