字義Nghĩa
aomáy dịch
tángĐƯỜNG
- 1.nửa đông đặc
- 2.ao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溏〈名〉 (形声。从水,唐声。本义水池) 同本义◇作塘” 溏 〈形〉 未凝固的,像糊状的 溏táng泥浆~泥。〈引〉半流动的,不凝结的煮的~心蛋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 唐 [táng] chỉ âm.
nước