學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưa phù rơimáy dịch

míngMINH

  1. 1.mưa phùn
  2. 2.biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溟 (形声。从水,冥声。本义小雨濛濛) 同本义 溟,小雨溟溟也。--《说文》 密雨溟沐。--杨雄《太玄·少》。注雨之细者称溟沐。” 又如溟沐(细雨的样子) 通冥”。暗昧,不明事理 礼义廉耻不设,万民莫相侵暴虐,犹在于混溟之中也。--《文子·下德》 溟 〈名〉 海 或倒景于重溟。--孙绰《游天台山赋》。注谓海也。” 地势极而南溟深。--王勃《滕王阁序》 又如东溟;溟岛(海中的小岛);溟渤(传说中的溟海”、渤海”。泛指大海) 溟濛 上瞻 溟míng海北~有鱼。 溟mǐng 1.见"溟涬"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [míng] chỉ âm.

một ngày mưa 冥; 氵 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict