字義Nghĩa
mưa phù rơimáy dịch
míngMINH
- 1.mưa phùn
- 2.biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溟 (形声。从水,冥声。本义小雨濛濛) 同本义 溟,小雨溟溟也。--《说文》 密雨溟沐。--杨雄《太玄·少》。注雨之细者称溟沐。” 又如溟沐(细雨的样子) 通冥”。暗昧,不明事理 礼义廉耻不设,万民莫相侵暴虐,犹在于混溟之中也。--《文子·下德》 溟 〈名〉 海 或倒景于重溟。--孙绰《游天台山赋》。注谓海也。” 地势极而南溟深。--王勃《滕王阁序》 又如东溟;溟岛(海中的小岛);溟渤(传说中的溟海”、渤海”。泛指大海) 溟濛 上瞻 溟míng海北~有鱼。 溟mǐng 1.见"溟涬"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 冥 [míng] chỉ âm.
một ngày mưa 冥; 氵 cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 溟島hòn đảo trong biển
- 溟池biển phía bắc
- 溟海biển tối
- 溟溟mưa phùn
- 溟漭rộng lớn và bao la
- 溟蒙mưa phùn
- 梁漱溟Liang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo