學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溟溟
溟溟
míng
míng
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ]
MINH MINH
1.
mưa phùn
2.
ảm đạm
3.
mờ mịt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tối tăm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溟
míng
mưa phùn
溟島
míngdǎo
hòn đảo trong biển
溟池
míngchí
biển phía bắc
溟海
mínghǎi
biển tối
溟漭
míngmǎng
rộng lớn và bao la
溟蒙
míngméng
mưa phùn
梁漱溟
LiángShùmíng
Liang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
溟
minh
mưa phù rơi
溟
minh
mưa phù rơi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
明明
míngmíng
rõ ràng
命名
mìngmíng
đặt tên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溟溟 nghĩa là gì? · Kaori Dict