命名
mìngmíng
[ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
MỆNH DANH
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.đặt tên
- 2.phong tên
- 3.rửa tội
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chỉ định
- 5.được đặt theo
- 6.tên gọi

例句Câu ví dụ
- 1
父母將小嬰兒命名為陽光。
fùmǔ jiāng xiǎo yīngér mìngmíng wèi yángguāng。
Cha mẹ đặt tên cho đứa trẻ sơ sinh là Ánh sáng
- 2
他以他祖父的名字被命名。
tā yǐ tā zǔfù de míngzi bèi mìngmíng。
Anh ấy được đặt tên theo tên ông nội
- 3
他們的兒子被命名為愛德華。
tāmen de érzi bèi mìngmíng wèi Àidéhuá。
Con trai của họ được đặt tên là Edward
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.