學華語Kaori Dict

明明

míngmíng

ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ

MINH MINH

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.một cách rõ ràng
  3. 3.không còn nghi ngờ gì
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他明明知道,卻不說。

    tā míng míng zhī dào què bù shuō

    Anh ấy rõ ràng biết nhưng không nói

  • 2

    我明明沒招惹任何人。

    wǒ míngmíng méi zhāorě rènhé rén。

    Tôi rõ ràng không làm phiền ai

  • 3

    你明明知道不關你事。

    nǐ míngmíng zhīdào bù guān nǐ shì。

    Ngươi rõ ràng biết không liên quan đến ngươi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明明 nghĩa là gì? · Kaori Dict