字義Nghĩa
đáy nước, cặn, nước vẩn đụcmáy dịch
zǐCHỈ
- 1.cặn; trầm tích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
滓 (形声。从水,宰声。本义液体里下沉的杂质) 同本义 滓,淀也。--《说文》。泥之黑者为滓,字亦作淄。 化白于泥淄。--《太玄·更》。注黑也。” 脉不粘肤,食不留滓。--刘峻《送橘启》 滓方以集诸滓,制如涤方,受五升。--唐·陆羽《茶经》 又如滓方(收集茶叶渣的器具);滓脚(渣子,渣末) 用同汁” 行到灶前毛器具,目滓流落拭卖干。--《中国歌谣资料·福建歌谣》。原注目滓,眼泪。滓当‘汁’之声转。” 滓 污浊 皦然泥而不滓者。--《史记·屈原贾生列传》 滓zǐ沉淀物,液体里下沉的渣子渣~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
濬 — nước