學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渣滓
渣滓
zhā
zǐ
[ㄓㄚ ㄗˇ]
TRA CHỈ
1.
cặn
2.
bã
3.
người đáng khinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渣子
zhāzi
cặn
渣
zhā
xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
滓
zǐ
cặn; trầm tích
人渣
rénzhā
cặn bã xã hội
學渣
xuézhā
người học kém
廢渣
fèizhā
sản phẩm phế thải công nghiệp
殘渣
cánzhā
phần còn lại
渣男
zhānán
(thông tục) kẻ tệ bạc; kẻ đê tiện (đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm)
逐字解
Từng chữ trong từ
渣
tra
phế thải, cặn, bã, trầm tích
滓
chỉ
đáy nước, cặn, nước vẩn đục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
渣子
zhāzi
cặn
柵子
zhàzi
hàng rào tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渣滓 nghĩa là gì? · Kaori Dict