學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phế thải, cặn, bã, trầm tíchmáy dịch

zhāTRA

  1. 1.xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
  2. 2.cặn bã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渣 (形声。从水,查声。本义渣滓,物质经提炼或使用后的残余部分) 同本义 今人谓糟滓为苴作,侧加反,俗字作渣,乃沮之形变也。--章炳麟《新方言》 又如渣柜(方言。垃圾箱);油渣儿;豆腐渣;沉渣;废渣;炉渣;钢渣;麻渣;煤渣;蔗渣 碎屑 若木于是乎倒覆,折扶桑而为渣。--《南齐书》 又如渣子(碎屑);渣渣(碎片;碎屑);面包渣儿 渣zhā ⒈提出了精华或汁液,或经使用后所剩下的东西油~。煤~子。残~儿。〈引〉碎屑碎木~。饼干~儿。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [chá] chỉ âm.

thuỷ; nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict