學華語Kaori Dict

渣男

zhānán

ㄓㄚ ㄋㄢˊ

TRA NAM

  1. 1.(thông tục) kẻ tệ bạc; kẻ đê tiện (đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個渣男。

    nǐ zhège zhānán。

    Ngươi cái thằng vô lại này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渣男 nghĩa là gì? · Kaori Dict