學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殘渣
殘渣
giản thể:
残渣
cán
zhā
[ㄘㄢˊ ㄓㄚ]
TÀN TRA
1.
phần còn lại
2.
chất cặn lọc
3.
cặn
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
chất thải
5.
mảnh vụn
6.
tàn dư
7.
rác rưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
殘留
cánliú
còn lại; bị bỏ lại
殘疾
cánjí
tàn tật
殘疾人
cánjírén
người khuyết tật
殘缺
cánquē
hư hỏng nặng
殘
cán
phá hủy
傷殘
shāngcán
tàn tật
逐字解
Từng chữ trong từ
殘
tàn, thàn
hại, làm tổn thương
渣
tra
phế thải, cặn, bã, trầm tích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殘渣 nghĩa là gì? · Kaori Dict