學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bờ biển, bờ biển cảmáy dịch

bīnTÂN

  1. 1.(hình thức kết hợp) mép nước; bờ; bờ biển
  2. 2.(hình thức kết hợp) giáp với (hồ, sông v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滨 (形声。从水,宾声。本义水边) 湖、河、海的水边陆地 南涧之滨。--《诗·召南·采蘯》 率土之滨。--《诗·小雅·北山》。传滨,涯也。” 海滨广斥。--《书·禹贡》 屈原至于江滨。--《史记·屈原贾生列传》 又如湘江之滨;溪滨;滨涯(水边);湖滨;海滨 古州名 姓 滨 通濒”。靠近;临近 夫管夷吾射寡人中钩,是以滨于死。--《 滨 bīn ①水边;近水的地方东海之~。 ②靠近(水边)~河路。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict