例句Câu ví dụ
- 1
他是一家海濱餐廳的服務員。
tā shì yījiā hǎibīn cāntīng de fúwùyuán。
Anh ấy là một nhân viên phục vụ tại một nhà hàng ven biển
- 2
阿爾及爾有一條美麗的海濱長廊。
Āěrjíěr yǒu yī tiáo měilì de hǎibīn chángláng。
Algiers có một con đường dọc biển rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
