字義Nghĩa
nước chảy, sóng ripplesmáy dịch
liánLIÊN
- 1.gợn sóng
- 2.đẫm lệ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 連 [lián] chỉ âm.
涟 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漣漪gợn sóng
- 漣水huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 漣源Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 漣水縣huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 漣源市Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam
- 漣水縣Huyện Liên Thủy, huyện của thành phố Hoài An, tỉnh Giang Tô
- 漣源市Thành phố Liên Nguyên, huyện cấp thành phố thuộc thành phố Lâu Đǐ, tỉnh Hồ Nam
- 漣漪微漾gợn sóng
- 淚水漣漣nước mắt như suối (thành ngữ)