學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước chảymáy dịch

liánLIÊN

  1. 1.gợn sóng
  2. 2.đẫm lệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涟 小波,风吹水面所形成的波纹 河水清且涟漪。--《诗·魏风·伐檀》 又如涟猗(波纹,小水波) 水名 在江苏省涟水县北,一名涟河 在湖南省中部,源出新邵县,东流经湘乡,至湘潭注入湘江 涟 泪流不断的样子 不见复关,泣涕涟涟。--《诗·魏风·氓》 中心孔悼,涕泪涟湎。--王粲《赠蔡子笃》 又如涟如(涟洳,涟湎。泪涕交流的样子);涟落(泪珠下滴);涟涟(泪流不止的样子) 细微 涟lián风吹水面所起的波纹。 ①细小的水波。 ②泪流不止的样子涕泣~漪。 涟lán 1.大波。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [lián] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict