- 1.huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

例句Câu ví dụ
- 1
漣水迎來暑期實習生。
Liánshuǐ yínglái shǔqī shíxísheng。
Lian Shui đón tiếp sinh viên thực tập mùa hè.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.