學華語Kaori Dict

漣水縣

giản thể: 涟水县

Liánshuǐxiàn

ㄌㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

LIÊN THUỶ HUYỆN

  1. 1.huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cách đọc khác:LiánshuǐXiànHuyện Liên Thủy, huyện của thành phố Hoài An, tỉnh Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涟水县 nghĩa là gì? · Kaori Dict