字義Nghĩa
khócmáy dịch
shānSAN
- 1.đẫm lệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潸 (形声。从水,散省声。本义流泪的样子) 同本义 潸,涕流貌。--《说文》 流涕长潸。--《史记·扁仓传》 潸焉出涕。--《诗·小雅·大东》 又如潸泫(潸然,潸潸。泪流不止的样子) 潸 〈动〉 流泪 肠断离家泪暗潸。--清·湘灵子《轩亭冤·哭墓》 又如潸慨(流泪感叹);潸泪(流泪) 潸 〈名〉 泪水 茵席留余潸。--陆游《楼上醉书》 又如潸流(泪水流淌) 潸然 不觉潸然泪下 潸潸 泪潸潸不住流 瞧他泪潸潸的样子 潸(澘)shān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nước 氵 rơi từ mắt khép lại 林