字義Nghĩa
tên một con sông ở Sơn Đôngmáy dịch
shéngTHẰNG
- 1.tên một con sông ở Sơn Đông
miǎnTHẰNG
- 1.dùng trong 澠池|渑池[Mian3 chi2] (tên một nơi ở Hà Nam)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 黽 [miǎn] chỉ âm.
ngạn — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 澠池huyện Mianchi ở Tam Môn Hiệp 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
- 澠池縣huyện Mianchi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
- 澠池縣Mianchi, huyện của thành phố Sanmenxia [Sānménxiáshì], tỉnh Hà Nam