學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông bị tắcmáy dịch

xièGIẢI

  1. 1.(cháo v.v.) trở nên loãng
  2. 2.(phương ngữ) làm loãng (cháo v.v.) bằng cách thêm nước v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

澥xiè ⒈〈古〉海的别称渤~。又指渤海。 ⒉由稠变稀或使其变稀糨糊太~了。粥稠了,加些开水~一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [jiě] chỉ âm.

thỉ — nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 澥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict