學華語Kaori Dict

渤澥桑田

xièsāngtián

ㄅㄛˊ ㄒㄧㄝˋ ㄙㄤ ㄊㄧㄢˊ

BỘT GIẢI TANG ĐIỀN

  1. 1.nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史記|史记[Shi3 ji4], Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn
  2. 2.thăng trầm của cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渤澥桑田 nghĩa là gì? · Kaori Dict