渤澥桑田
bóxièsāngtián
[ㄅㄛˊ ㄒㄧㄝˋ ㄙㄤ ㄊㄧㄢˊ]
BỘT GIẢI TANG ĐIỀN
- 1.nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史記|史记[Shi3 ji4], Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn
- 2.thăng trầm của cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.