學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sôi lênmáy dịch

BỘT

  1. 1.giống như 渤海[Bo2 Hai3], biển Bột Hải giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
  2. 2.Vịnh Trực Lệ hoặc Chiết Lệ

BỘT

  1. 1.dùng trong 渤海[Bo2 Hai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渤 水涌的样子 鲸归穴兮渤溢,鳌载山兮低昂。--元稹《有酒》 又如渤溢(水涌起的样子);渤荡(涨潮) 渤 渤海 黄海相通。如渤海桑田(大海变成桑田,桑田变成大海。比喻世事变化巨大) 古州名 渤 bó 【渤海】被辽东半岛和山东半岛所环抱,东以老铁山头和蓬莱角一线与黄海分界。面积约9.7万平方公里。是一个长轴为东北-西南向的半封闭大陆架浅海。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [bó] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict