字義Nghĩa
sôi lênmáy dịch
BóBỘT
- 1.giống như 渤海[Bo2 Hai3], biển Bột Hải giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
- 2.Vịnh Trực Lệ hoặc Chiết Lệ
bóBỘT
- 1.dùng trong 渤海[Bo2 Hai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
渤 水涌的样子 鲸归穴兮渤溢,鳌载山兮低昂。--元稹《有酒》 又如渤溢(水涌起的样子);渤荡(涨潮) 渤 渤海 黄海相通。如渤海桑田(大海变成桑田,桑田变成大海。比喻世事变化巨大) 古州名 渤 bó 【渤海】被辽东半岛和山东半岛所环抱,东以老铁山头和蓬莱角一线与黄海分界。面积约9.7万平方公里。是一个长轴为东北-西南向的半封闭大陆架浅海。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 勃 [bó] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 渤海Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
- 渤海渤海 — Parhae, vương quốc Triều Tiên ở Manchuria và Siberia, 698–926
- 渤海灣Vịnh Bột Hải
- 渤澥桑田nghĩa đen: biển xanh nơi từng là đồng dâu (thành ngữ, từ 史記|史记[Shi3 ji4], Sử Ký); thời gian mang lại những thay đổi lớn
- 環渤海灣地區Vành đai Kinh tế Bột Hải (khu vực kinh tế bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc, Liêu Ninh và Sơn Đông)