字義Nghĩa
nước thạch nhũmáy dịch
liánLIÊM
- 1.tên một con sông ở Hồ Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濂〈名〉 濂水,今名濂江 姓(濂洛宋代理学代表人物) 濂lián濂江,在江西省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 廉 [lián] chỉ âm.
lân — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濂溪xem 濂溪區|濂溪区[Lian2 xi1 Qu1]
- 濂溪區Lianxi, quận của thành phố Jiujiang [Jiǔjiāngshì], tỉnh Giang Tây
- 宋濂Tống Liêm (1310-1381), nhà văn, nhà sử học và chính trị gia triều Minh