學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宋濂
宋濂
Sòng
Lián
[ㄙㄨㄥˋ ㄌㄧㄢˊ]
TỐNG LIÊM
1.
Tống Liêm (1310-1381), nhà văn, nhà sử học và chính trị gia triều Minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
宋
Sòng
họ [Song4]
濂
lián
tên một con sông ở Hồ Nam
仿宋
fǎngSòng
phông chữ mô phỏng thời Tống
兩宋
LiǎngSòng
triều Tống (960-1279)
劉宋
LiúSòng
nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
北宋
BěiSòng
nhà Bắc Tống (960-1127)
南宋
Nánsòng
nhà Nam Tống (1127-1279)
逐字解
Từng chữ trong từ
宋
tống
thời Tống
濂
liêm
nước thạch nhũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宋濂 nghĩa là gì? · Kaori Dict