字義Nghĩa
sóng lớnmáy dịch
tāoĐÀO
- 1.sóng lớn
- 2.âm đọc ở Đài Loan: [tao2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 波濤sóng lớn
- 驚濤駭浪tình huống nguy hiểm
- 世濤bia đen (từ mượn)
- 浪濤sóng biển
- 石濤Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh
- 驚濤sóng dữ