字義Nghĩa
biển, đại dươngmáy dịch
yíngDOANH
- 1.đại dương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀛 (形声。从水,嬴声。本义海) 同本义 瀛,海也。--《玉篇》 世界 小而静的淡水体;池泽 飞桥上架汉,缭岸俯视瀛。--唐·韩愈等《城南联句》 瀛海 瀛寰 声振寰宇。--《南史·梁简文帝总论》 瀛yíng ⒈ ⒉池泽沃~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 嬴 [yíng] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 瀛洲Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh
- 瀛臺Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao
- 瀛臺đảo Yển Đài, hòn đảo nhân tạo trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3], hiện nay là nơi tổ chức tiệc quốc tế và tiếp đón khách
- 東瀛biển Hoa Đông