學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瀛洲
瀛洲
Yíng
zhōu
[ㄧㄥˊ ㄓㄡ]
DOANH CHÂU
1.
Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洲
zhōu
lục địa
瀛
yíng
đại dương
五洲
wǔzhōu
năm châu
亞洲
Yàzhōu
Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])
大洲
dàzhōu
lục địa
夷洲
Yízhōu
tên một nước man di cổ đại, có thể là Đài Loan
子洲
Zǐzhōu
huyện Tử Châu, Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
新洲
Xīnzhōu
Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
瀛
doanh
biển, đại dương
洲
châu, chao
lục địa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
潁州
Yǐngzhōu
Yingzhou, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瀛洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict