學華語Kaori Dict

大洲

zhōu

ㄉㄚˋ ㄓㄡ

ĐẠI CHÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    非洲是一個大洲,格陵蘭不是。

    Fēizhōu shì yīge dàzhōu, Gélínglán bùshì。

    Châu Phi là một châu lục, Greenland không phải

  • 2

    地球上有七大洲。

    dìqiú shàng yǒu qī dàzhōu。

    Trên Trái Đất có bảy châu lục

  • 3

    非洲是轉移的大洲。

    Fēizhōu shì zhuǎnyí de dàzhōu。

    Áfri ca là châu lục của sự di cư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict