學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đốt bằng moxamáy dịch

jiǔCỨU

  1. 1.thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

灸 (形声。从火,久声。本义用艾火烧灼。中医的一种疗法) 同本义 灸,灼也。--《说文》 所谓不病而灸,无忧而自默。--向秀《难养生论》 又如灸刺(艾灸和针刺);灸客(接受灸疗的病人);灸眉(用艾炷烧灼眉头以治狂疾);灸师(以灸术治病的医师) 烧灼 拄,支撑 灸诸墙,以眡其桡之均也。--《周礼》 堵塞 灸jiǔ灼、烧,祖国医学的一种治病疗法。用艾绒等做艾柱,烧灼或薰烤身体穴位或某一部位,或者在体表放置薄片生姜等,隔姜烧烤。以疏通经络,调和气血,达到治病。灸 法和针刺常并用,称"针灸疗法"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [jiǔ] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 灸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict