學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砭灸
砭灸
biān
jiǔ
[ㄅㄧㄢ ㄐㄧㄡˇ]
BIÊM CỨU
1.
xem 砭灸術|砭灸术[bian1 jiu3 shu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
針灸
zhēnjiǔ
châm cứu
灸
jiǔ
thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
砭
biān
kim châm cứu bằng đá thời cổ
攻砭
gōngbiān
thực hiện châm cứu
灸法
jiǔfǎ
thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
痛砭
tòngbiān
phê bình mạnh mẽ
砭石
biānshí
kim đá dùng trong châm cứu
砭針
biānzhēn
lời can gián
逐字解
Từng chữ trong từ
砭
biêm, bàm, bãm, bâm, bẫm, bìm, bom, bơm, bờm
đá kim loại
灸
cứu
đốt bằng moxa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砭灸 nghĩa là gì? · Kaori Dict