學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá kim loạimáy dịch

biānBIÊM

  1. 1.kim châm cứu bằng đá thời cổ
  2. 2.chỉ trích
  3. 3.châm vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砭 (形声。从石,乏声。本义治病刺穴的石针) 同本义 砭,以石刺病也。--《说文》 其病皆为痈疡,其治宜砭石。--《素问·异法方宜论》 又如砭割(用石针治病。比喻忍痛除恶) 他们这时正走在一道砭上,上头是山崖,下边是石岩,光秃秃的没一点遮拦。--柳青《铜墙铁壁》 砭 古代用石针扎皮肉治病◇用金属针以治病,也称砭” 风上逆,砭头血可愈。--《新唐书·则天武皇后传》 又如砭磨(用石针 砭 biān ①古代用来治病的石针。 ②用石针扎皮肉治病。引申为'刺'寒风~骨、针~时弊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá; đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict