學華語Kaori Dict

痛砭時弊

giản thể: 痛砭时弊

tòngbiānshí

ㄊㄨㄥˋ ㄅㄧㄢ ㄕˊ ㄅㄧˋ

THỐNG BIÊM THỜI TỆ

  1. 1.phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛砭時弊 nghĩa là gì? · Kaori Dict