字義Nghĩa
xấumáy dịch
bìTỆ
- 1.tổn hại
- 2.gian lận
- 3.tổn thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弊 (形声。字本作獘”,从犬,敝声。从犬,表示被狗扑倒或遭狗咬而倒下。讹变为弊”。本义仆,向前倒下) 同毙”。仆;向前倒下 獘,茧顿仆也。--《说文》 射之獘一人。--《礼记·檀弓》 质明,弊旗,诛后至者。--《周礼·大司马》 倒毙;死亡。同毙” 以弊于鄢。--《国语·楚语》 又如弊仆(倒毙) 通蔽”。遮盖,遮挡 八曰官计以弊邦治。--《周礼·大宰》 凡庶民之狱讼以邦成弊之。--《周礼·司寇》 见知不悖于前,赏罚不弊于后。--《韩非子·难一》 判决,决定 弊 bì ①欺诈蒙骗、弄虚作假的行为营私舞~。 ②害处;毛病~病。 【弊端】因制度上的毛病或工作中的漏洞而发生的损害公益的事情。 【弊绝风清】见【风清弊绝】。 弊bá 1.见"弊摋"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 廾 (củng) chỉ nghĩa, 敝 [bì] chỉ âm.
Hai bàn tay 廾 phá vỡ điều gì đó 敝; 敝 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 弊端vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)
- 弊病bệnh tật
- 弊案bê bối
- 作弊thực hành gian lận
- 利弊ưu và nhược điểm
- 宿弊lạm dụng lâu dài
- 時弊vấn đề của thời đại
- 流弊hành vi sai trái
- 私弊hành vi gian lận