弊病
bìbìng
[ㄅㄧˋ ㄅㄧㄥˋ]
TỆ BỆNH
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.bệnh tật
- 2.điều xấu
- 3.hành vi sai trái
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhược điểm
- 5.bất lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.