學華語Kaori Dict

作弊

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧˋ

TÁC TỆ

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.thực hành gian lận
  2. 2.gian lận
  3. 3.tham gia vào hành vi tham nhũng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你作弊了。

    nǐ zuòbì le。

    Bạn đã gian lận

  • 2

    玩牌作弊是錯誤的。

    wánpái zuòbì shì cuòwù de。

    Chơi bài gian lận là sai trái.

  • 3

    他在生物學考試時作弊。

    tā zài shēngwùxué kǎoshì shí zuòbì。

    Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi sinh học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作弊 nghĩa là gì? · Kaori Dict