學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痛砭
痛砭
tòng
biān
[ㄊㄨㄥˋ ㄅㄧㄢ]
THỐNG BIÊM
1.
phê bình mạnh mẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
痛快
tòngkuài
vui vẻ
疼痛
téngtòng
đau
悲痛
bēitòng
đau buồn
痛心
tòngxīn
đau buồn
慘痛
cǎntòng
đau khổ
頭痛
tóutòng
bị đau đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
痛
thống
đau
砭
biêm, bàm, bãm, bâm, bẫm, bìm, bom, bơm, bờm
đá kim loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
痛扁
tòngbiǎn
đánh nhừ tử
童便
tóngbiàn
nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)
統編
tǒngbiān
(Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号[tong3 yi1 bian1 hao4])
通便
tōngbiàn
đi đại tiện
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痛砭 nghĩa là gì? · Kaori Dict