字義Nghĩa
đúc, nấu chảymáy dịch
yángDƯƠNG
- 1.nóng chảy
- 2.nung chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烊 (形声。从火,羊声。本义金属熔化) 半霎功夫,墨盒里冒白气,下半边已烊了。--《老残游记》 又如烊铜热铁(烧热的铜铁器具。借指地狱中烙烫之类的刑具) 烊yàng 烊yáng熔化金属~铅。〈引〉(方言)溶化这包糖~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 羊 [yáng] chỉ âm.
烉 — lửa