學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đúc, nấu chảymáy dịch

yángDƯƠNG

  1. 1.nóng chảy
  2. 2.nung chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烊 (形声。从火,羊声。本义金属熔化) 半霎功夫,墨盒里冒白气,下半边已烊了。--《老残游记》 又如烊铜热铁(烧热的铜铁器具。借指地狱中烙烫之类的刑具) 烊yàng 烊yáng熔化金属~铅。〈引〉(方言)溶化这包糖~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

烉 — lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict