學華語Kaori Dict

打烊

yàng

ㄉㄚˇ ㄧㄤˋ

ĐẢ DƯƠNG

TOCFL 6
  1. 1.đóng cửa tiệm buổi tối
  2. 2.cũng đọc là [da3 yang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    面包房打烊了。

    miànbāofáng dǎyàng le。

    Cửa tiệm bánh đã đóng cửa

  • 2

    那間店可能已經打烊了。

    nà jiān diàn kěnéng yǐjīng dǎyàng le。

    Cửa tiệm có thể đã đóng cửa rồi

  • 3

    那家小酒館每天打烊前都會趕走幾個賴著不走的酒鬼。

    nà jiāxiǎo jiǔguǎn měitiān dǎyàng qián dūhuì gǎnzǒu jǐge lài zhe bù zǒu de jiǔguǐ。

    Nhà hàng nhỏ đó mỗi ngày đều đuổi đi vài kẻ nghiện rượu không chịu rời trước khi đóng cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打烊 nghĩa là gì? · Kaori Dict