大洋
dàyáng
[ㄉㄚˋ ㄧㄤˊ]
ĐẠI DƯƠNG
- 1.đại dương
- 2.(cũ) đồng bạc
- 3.(lóng) đồng nhân dân tệ

例句Câu ví dụ
- 1
中國與美國隔著哪個大洋?
Zhōngguó yǔ Měiguó gé zhe nǎge dàyáng?
Trung Quốc và Mỹ cách nhau bằng đại dương nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.