字義Nghĩa
ankanmáy dịch
wánHOÀN
- 1.ankan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烷 一系列饱和脂肪烃cnh2n+2(如甲烷、乙烷等)的任一种 火 烷,火也。--《集韵》 烷wán有机化合物的一类,分子式可用cnh2n+2表示。此类化合物是构成石油的主要成分。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 完 [wán] chỉ âm.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 烷基ankyl
- 烷烴ankan
- 烷基苯ankyl benzen
- 烷氧基alkoxy (hoá học)
- 烷基苯磺酸鈉natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)
- 丁烷butan
- 丙烷propan
- 乙烷ethane (C2H6)
- 甲烷mê-tan CH4
- 莰烷camphane
- 菠烷bornane