學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ankanmáy dịch

wánHOÀN

  1. 1.ankan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烷 一系列饱和脂肪烃cnh2n+2(如甲烷、乙烷等)的任一种 火 烷,火也。--《集韵》 烷wán有机化合物的一类,分子式可用cnh2n+2表示。此类化合物是构成石油的主要成分。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [wán] chỉ âm.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict