學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莰烷
莰烷
kǎn
wán
[ㄎㄢˇ ㄨㄢˊ]
KHÓM HOÀN
1.
camphane
2.
bornane C10H18
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
烷
wán
ankan
莰
kǎn
camphane C10H18
丁烷
dīngwán
butan
丙烷
bǐngwán
propan
乙烷
yǐwán
ethane (C2H6)
烷基
wánjī
ankyl
烷烴
wántīng
ankan
甲烷
jiǎwán
mê-tan CH4
逐字解
Từng chữ trong từ
莰
khóm, khúm
bornane, camphane
烷
hoàn
ankan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莰烷 nghĩa là gì? · Kaori Dict