學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莰
莰
kǎn
[ㄎㄢˇ]
KHÓM
1.
camphane C10H18
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
莰烯
kǎnxī
camphene C10H16
莰烷
kǎnwán
camphane
莰酮
kǎntóng
camphor C10H16O
逐字解
Từng chữ trong từ
莰
khóm, khúm
bornane, camphane
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
看
kàn
nhìn; xem
看
kān
chăm sóc
砍
kǎn
chặt
嵌
kǎn
xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]
侃
kǎn
ngay thẳng và trung thực
偘
kǎn
biến thể cũ của 侃[kan3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莰 nghĩa là gì? · Kaori Dict