字義Nghĩa
bornane, camphanemáy dịch
kǎnKHÓM
- 1.camphane C10H18
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莰 有机化合物,分子式c10h18,白色结晶,有樟脑的香气 莰kǎn有机化合物,又称"莰烷"。白色晶体,有樟脑的芳香气味。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 坎 [kǎn] chỉ âm.