學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nung luyện kim loạimáy dịch

duànĐOÁN

  1. 1.biến thể của 鍛|锻[duan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煅 (锻的俗字) 同锻”。打铁;锤击 放在火里烧(中药制法之一) 煅 duàn ①同'锻'。 ②中药炮(páo)制作之一,将药石放在火中烧,以减少烈性~龙骨(象、犀牛等的骨骼化石,有镇静收殓等作用)。 煅xiā 1.火气猛烈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [duàn] chỉ âm.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict