煅成末
duànchéngmò
[ㄉㄨㄢˋ ㄔㄥˊ ㄇㄛˋ]
ĐOÁN THÀNH MẠT
- 1.nung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.