學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kích động, lôi kéo, làm xao động, kích thíchmáy dịch

shānPHIẾN

  1. 1.quạt lửa
  2. 2.kích động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煽 (形声。从火,扇声。本义火炽盛) 同本义 傓,炽盛也。从人,扇声。--《说文》 艳妻煽方处。--《诗·小雅·十月之交》。按,傓、煽皆后出字,皆因诗辞而制也。鲁诗阎妻扇方处,是本字。 火井沉荧于幽泉,高焰飞煽于天垂。--左思《蜀都赋》 又如煽炽(炽盛);煽虐(肆虐)。引申为气势炽盛 然内宠方煽,太子终以忧死。--《新唐书》 又如煽行(炽盛,流行) 煽 〈动〉 扇火使炽盛 鼓动;蛊惑 煽shān ⒈摇动扇子或别的东西~ ~风。~炉子。 ⒉鼓动,唆使~动。~风点火。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [shàn] chỉ âm.

Than — quạt; quạt cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict