學華語Kaori Dict

反革命宣傳煽動罪

giản thể: 反革命宣传煽动罪

fǎnmìngxuānchuánshāndòngzuì

ㄈㄢˇ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ ㄒㄩㄢ ㄔㄨㄢˊ ㄕㄢ ㄉㄨㄥˋ ㄗㄨㄟˋ

PHẢN CÁCH MỆNH TUYÊN TRUYỀN PHIẾN ĐỘNG TỘI

  1. 1.tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反革命宣傳煽動罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict