字義Nghĩa
bàn là, épmáy dịch
yùUÝ
- 1.hòa giải
- 2.êm dịu
yùnUẤT
- 1.bàn ủi
- 2.ủi quần áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熨帖 yu 熨帖的心情 熨 yun (形声。从火,尉声。本义用金属器具加热,按压衣服,使之平贴) 同本义 衣裳不整,伏床熨之。--《南史》 又如熨衣(烫平衣服) 烘烤 紧贴 以身熨之。--《世说新语》 又如熨贴(贴切;妥帖) 用药热敷 汤熨之所及。--《韩非子·喻老》 熨斗 熨平 熨yùn ⒈用热铁、金属器烫~衣服。 ⒉ 熨yù ⒈ 熨wèi 1.热敷。中医一种外科疗法。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa